冷却 (れいきゃく) — sự làm lạnh; sự ướp lạnh (thịt, hoa quả)
冷却
LÃNH KHƯỚC
れ い きゃ く
Sự làm lạnh; sự ướp lạnh (thịt, hoa quả)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷却
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷却する/れいきゃくする |
| Quá khứ (た) | 冷却した |
| Phủ định (未然) | 冷却しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷却します |
| te (て) | 冷却して |
| Khả năng (可能) | 冷却できる |
| Thụ động (受身) | 冷却される |
| Sai khiến (使役) | 冷却させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷却させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷却すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷却しろ |
| Ý chí (意向) | 冷却しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷却するな |

