加熱 (かねつ) — sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng, sự nung; sự nóng lên
加熱
GIA NHIỆT
か ね つ
JLPTN2
Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng, sự nung; sự nóng lên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 加熱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 加熱する/かねつする |
| Quá khứ (た) | 加熱した |
| Phủ định (未然) | 加熱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 加熱します |
| te (て) | 加熱して |
| Khả năng (可能) | 加熱できる |
| Thụ động (受身) | 加熱される |
| Sai khiến (使役) | 加熱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 加熱させられる |
| Điều kiện (条件) | 加熱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 加熱しろ |
| Ý chí (意向) | 加熱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 加熱するな |

