Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷気 (れいき) — không khí lạnh, khí lạnh
LÃNH KHÍ
冷気
không khí lạnh, khí lạnh
寒冷気候 かんれーきこー
khí hậu lạnh
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh
冷静な れいせいな
Bình tĩnh
冷たい つめたい
lành lạnh