寒冷 (かんれい) — rét mướt; lạnh
寒冷
HÀN LÃNH
か ん れ い
Rét mướt; lạnh
寒冷
な
北風
Gió bắc lạnh
Sự rét mướt; sự lạnh; luông không khí lạnh
寒冷前線
が
カナダ
から
南下
し
、
当地方
に
寒
さをもたらしつつあります
Luồng không khí lạnh đang di chuyểntừ Canada xuống phía nam, khiến khu vực này có thời tiết lạnh
Ảnh minh họa


