凍みる (しみる) — ê buốt
凍みる
ĐỐNG
し み る
Ê buốt
Thấm, ngấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凍みる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凍みる/しみる |
| Quá khứ (た) | 凍みた |
| Phủ định (未然) | 凍みない |
| Lịch sự (丁寧) | 凍みます |
| te (て) | 凍みて |
| Khả năng (可能) | 凍みられる |
| Thụ động (受身) | 凍みられる |
| Sai khiến (使役) | 凍みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凍みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凍みれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凍みろ |
| Ý chí (意向) | 凍みよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凍みるな |

