Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凛々しい (りりしい) — người ga lăng; người dũng cảm; đầy ấn tượng; đáng sợ; khốc liệt; cắn; hào hiệp; mạnh mẽ; đáng kính
凛々しい
người ga lăng
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
正々と ただし々と
đúng đắn; chính xác; đúng giờ; sạch sẽ; tuyệt diệu
極々 「ごくごく」「ごく々」
vô cùng, cao
翼々 「よくよく」「つばさ々」
thận trọng, cẩn thận, khôn ngoan