Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凝固点 (ぎょうこてん) — điểm đông
NGƯNG CỐ ĐIỂM
凝固点
điểm đông
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
固定 こてい
cố định; sự cố định; sự giữ nguyên; giữ nguyên; giữ cố định
固め 「かため」「がため」
sự làm cho kiên cố, chắc chắn
百点満点 ひゃくてんまんてん
thang điểm 100 điểm
固い かたい
cứng nhắc; bảo thủ