Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凝集力 (ぎょうしゅうりょく) — (hóa học) lực cố kết, lực kết dính
NGƯNG TẬP LỰC
凝集力
(hóa học) lực cố kết, lực kết dính
編集 へんしゅう
sự biên tập
集め あつめ
thu thập, lắp ráp
集 しゅう
tập hợp; tuyển tập
募集 ぼしゅう
sự chiêu tập; sự chiêu mộ; sự tuyển mộ.
会集 かいしゅう
nhóm người tụ tập; hội họp