Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凡々 (ぼんぼん) — Bình thường, tầm thường
PHÀM
凡々
Bình thường, tầm thường
凡々たる
bình thường, thông thường; tầm thường
平々凡々 へいへいぼんぼん
Bình thường, cực kì phổ biến, chung chung, nhàm chán
平々凡々たる へいへいぼんぼんたる
bình thường; tầm thường
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất