凹ます (へこます) — làm cho có vết lõm; làm mẻ; nén xuống; làm nhục
凹ます
AO
へ こ ま す
Làm cho có vết lõm; làm mẻ; nén xuống; làm nhục
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凹ます
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凹ます/へこます |
| Quá khứ (た) | 凹ました |
| Phủ định (未然) | 凹まさない |
| Lịch sự (丁寧) | 凹まします |
| te (て) | 凹まして |
| Khả năng (可能) | 凹ませる |
| Thụ động (受身) | 凹まされる |
| Sai khiến (使役) | 凹まさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凹まさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凹ませば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凹ませ |
| Ý chí (意向) | 凹まそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凹ますな |

