凹む (へこむ くぼむ へっこむ) — lõm; hằn xuống
凹む
AO
へ こ む
JLPTN2
Lõm; hằn xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凹む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凹む/へこむ |
| Quá khứ (た) | 凹んだ |
| Phủ định (未然) | 凹まない |
| Lịch sự (丁寧) | 凹みます |
| te (て) | 凹んで |
| Khả năng (可能) | 凹める |
| Thụ động (受身) | 凹まれる |
| Sai khiến (使役) | 凹ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凹ませられる |
| Điều kiện (条件) | 凹めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凹め |
| Ý chí (意向) | 凹もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凹むな |

