Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
凹凸 (おうとつ でこぼこ) — nhấp nhô; lồi lõm; gồ ghề
AO ĐỘT
凹凸
nhấp nhô
凸 「でこ」「とつ」
lồi
お凸 おでこ
trán
凸円 とつえん
tính lồi, độ lồi
上に凸の うえにとつの
bề lõm hướng lên trên
下に凸 したにとつ
lõm xuống dưới