Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出側 (しゅつがわ でがわ) — phía đầu ra; phía ra
XUẤT TRẮC
出側
phía đầu ra
呼出側 よびだしがわ
người gọi, phía bên gọi
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một