Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出商い (であきない) — sự bán hàng rong.
XUẤT THƯƠNG
出商い
sự bán hàng rong.
商品 しょうひん
hàng
使い出 つかいで
lượng sử dụng đủ
商品性 しょうひんせい
khả năng bán được; mức độ có thể bán
出嫌い でぎらい
việc ghét đi ra ngoài
出会い であい
gặp gỡ; cuộc gặp gỡ