出図 (しゅつず) — phát hành bản vẽ
出図
XUẤT ĐỒ
Phát hành bản vẽ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出図
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出図する/しゅつずする |
| Quá khứ (た) | 出図した |
| Phủ định (未然) | 出図しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出図します |
| te (て) | 出図して |
| Khả năng (可能) | 出図できる |
| Thụ động (受身) | 出図される |
| Sai khiến (使役) | 出図させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出図させられる |
| Điều kiện (条件) | 出図すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出図しろ |
| Ý chí (意向) | 出図しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出図するな |

