Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出張費 (しゅっちょうひ) — tiền công tác.
XUẤT TRƯƠNG PHÍ
出張費
tiền công tác.
消費 しょうひ
sự tiêu dùng; tiêu thụ
費 「ひ」「あたい」「あたえ」
phí
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
型費 かたひ
chi phí khuôn mẫu
区費 くひ
những chi phí trông nom