出時 (でどき) — thời điểm xuất hành.
出時
XUẤT THÌ
で ど き
Thời điểm xuất hành.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 出時
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 出時する/でどきする |
| Quá khứ (た) | 出時した |
| Phủ định (未然) | 出時しない |
| Lịch sự (丁寧) | 出時します |
| te (て) | 出時して |
| Khả năng (可能) | 出時できる |
| Thụ động (受身) | 出時される |
| Sai khiến (使役) | 出時させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 出時させられる |
| Điều kiện (条件) | 出時すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 出時しろ |
| Ý chí (意向) | 出時しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 出時するな |

