Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出生数 (しゅっしょうすう しゅっせいすう) — ghi số (của) sống những sự sinh
XUẤT SANH SỔ
出生数
ghi số (của) sống những sự sinh
出 「で」「しゅつ」
đi ra ngoài
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số
数人 すうにん
vài người
数日 「すうじつ」「すうにち」
ít ngày; vài ngày