Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
出身地 (しゅっしんち) — nơi sinh; sinh quán
XUẤT THÂN ĐỊA
出身地
nơi sinh
自身 じしん
bản thân
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
地が出る じがでる
để lộ ra một có những màu thật; để phản bội chính mình
身位 しんい
chức vụ
頭身 とうしん
cơ thể