Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刀傷 (かたなきず とうしょう) — vết thương do gươm chém.
ĐAO THƯƠNG
刀傷
vết thương do gươm chém.
傷 「きず」「しょう」
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
内傷 ないしょう
Vết thương bên trong
刀 かたな
đao
刀子 「とうす」「とうし」
dao trang trí; dao cắt thư
刀下 とうか
dưới gươm, dưới kiếm