Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
刃針 (はばり) — lưỡi trích
NHẬN CHÂM
刃針
lưỡi trích
方針 ほうしん
phương châm; chính sách.
刃 「は」「やいば」
lưỡi (gươm)
刃形 はがた
hồ sơ công cụ
針 はり
kim
金針 「きんしん」「きんばり」
kim vàng (đặc biệt là kim châm cứu)