分与 (ぶんよ) — sự phân phát, sự phân chia (tài sản...)
分与
PHÂN DỮ
ぶ ん よ
Sự phân phát, sự phân chia (tài sản...)
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 分与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分与する/ぶんよする |
| Quá khứ (た) | 分与した |
| Phủ định (未然) | 分与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分与します |
| te (て) | 分与して |
| Khả năng (可能) | 分与できる |
| Thụ động (受身) | 分与される |
| Sai khiến (使役) | 分与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分与させられる |
| Điều kiện (条件) | 分与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分与しろ |
| Ý chí (意向) | 分与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分与するな |

