Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分娩室 (ぶんべんしつ) — phòng đẻ.
PHÂN VÃN THẤT
分娩室
phòng đẻ.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)
全室 ぜんしつ
tất cả các phòng