Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分娩時 (ぶんべんじ) — thời gian sinh con
PHÂN VÃN THÌ
分娩時
thời gian sinh con
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
人時 にんじ
giờ công
時間 じかん
giờ đồng hồ
2時 にじ
2 giờ
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận