Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
可処分所得 かしょぶんしょとく
Thu nhập khả dùng; thu nhập khả tiêu; Thu nhập khả dụng.+ Thu nhập còn lại sau khi trả thuế. Xem PERSONAL INCOME.
国民可処分所得 こくみんかしょぶんしょとく
thu nhập quốc gia khả dụng
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
所が ところが
dẫu sao thì; thế còn; thậm chí.