分担額 (ぶんたんがく) — sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
分担額
PHÂN ĐAM NGẠCH
Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
Sự phân công, sự giao việc
Ảnh minh họa

分担額 (ぶんたんがく) — sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
PHÂN ĐAM NGẠCH
