分界 (ぶんかい) — sự phân ranh giới
分界
PHÂN GIỚI
ぶ ん か い
Sự phân ranh giới
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分界
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分界する/ぶんかいする |
| Quá khứ (た) | 分界した |
| Phủ định (未然) | 分界しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分界します |
| te (て) | 分界して |
| Khả năng (可能) | 分界できる |
| Thụ động (受身) | 分界される |
| Sai khiến (使役) | 分界させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分界させられる |
| Điều kiện (条件) | 分界すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分界しろ |
| Ý chí (意向) | 分界しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分界するな |

