境界 (きょうかい きょうがい けいかい) — biên giới; biên cương
境界
CẢNH GIỚI
きょ う か い
JLPTN2
Biên giới; biên cương
境界交差
Đường biên giới giao nhau (cắt nhau) .
Bờ cõi
Địa giới
Giới hạn
Ranh giới.
境界
の
塀
Bức tường chia ranh giới.
Biên
Ranh giới
Ảnh minh họa


