バウンド (バウンド) — sự nảy bật lên; sự dựng ngược lên.
バウンド
Sự nảy bật lên; sự dựng ngược lên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ バウンド
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | バウンドする |
| Quá khứ (た) | バウンドした |
| Phủ định (未然) | バウンドしない |
| Lịch sự (丁寧) | バウンドします |
| te (て) | バウンドして |
| Khả năng (可能) | バウンドできる |
| Thụ động (受身) | バウンドされる |
| Sai khiến (使役) | バウンドさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | バウンドさせられる |
| Điều kiện (条件) | バウンドすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | バウンドしろ |
| Ý chí (意向) | バウンドしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | バウンドするな |

