Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弾み (はずみ) — độ nảy, độ bắn
ĐÀN
弾み
độ nảy, độ bắn
弾み車 はずみぐるま
bánh đà, bánh trớn
物の弾み もののはずみ
lỡ (làm gì đó); buột miệng
弾 「たま」「だん」
viên đạn
それ弾 それだま
viên đạn đó
円弾 えんだん
xung quanh bắn