切ない (せつない) — vất vả; khó nhọc; làm đau đớn; làm mệt mỏi; khó khăn; khó chịu; đè nặng; ngột ngạt.
切ない
THIẾT
せ つ な い
JLPTN1
Vất vả; khó nhọc; làm đau đớn; làm mệt mỏi; khó khăn; khó chịu; đè nặng; ngột ngạt.
Nhói đau, buồn đau
Ảnh minh họa

切ない (せつない) — vất vả; khó nhọc; làm đau đớn; làm mệt mỏi; khó khăn; khó chịu; đè nặng; ngột ngạt.
THIẾT
