切り倒す (きりたおす) — đốn ngã, chặt ngã
切り倒す
THIẾT ĐẢO
き り た お す
き り た お す
Đốn ngã, chặt ngã
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切り倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切り倒す/きりたおす |
| Quá khứ (た) | 切り倒した |
| Phủ định (未然) | 切り倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 切り倒します |
| te (て) | 切り倒して |
| Khả năng (可能) | 切り倒せる |
| Thụ động (受身) | 切り倒される |
| Sai khiến (使役) | 切り倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切り倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 切り倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切り倒せ |
| Ý chí (意向) | 切り倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切り倒すな |

