Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切片 (せっぺん) — giao điểm; đoạn thẳng
THIẾT PHIẾN
切片
giao điểm
横断切片 おうだんせっぺん
mặt cắt ngang
凍結切片 とうけつせっぺん
Mẫu cắt đông lạnh
顕微鏡切片作成法 けんびきょうせっぺんさくせいほう
(sự) cắt lát mỏng
凍結超薄切片作成法 とうけつちょううすせっぺんさくせいほう
phương pháp cắt lát siêu mỏng đông lạnh
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp