スライス (スライス) — lát; miếng.
スライス
Lát; miếng.
これは
スライス
した
パン
の
発明以来最高
の
出来事
だ
!
スライス
した
パン
の
発明以前
で
最高
の
出来事
が
何
かは
知
らないけどね
。
Đây là điều tốt nhất kể từ khi bánh mì cắt lát! Tôi không biết điều tốt nhất là gìTuy nhiên, trước khi có bánh mì cắt lát.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スライス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スライスする |
| Quá khứ (た) | スライスした |
| Phủ định (未然) | スライスしない |
| Lịch sự (丁寧) | スライスします |
| te (て) | スライスして |
| Khả năng (可能) | スライスできる |
| Thụ động (受身) | スライスされる |
| Sai khiến (使役) | スライスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スライスさせられる |
| Điều kiện (条件) | スライスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スライスしろ |
| Ý chí (意向) | スライスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スライスするな |

