Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ピース (ピース) — chiếc; mảnh; mẩu
ピース
chiếc
発表する はっぴょうする
công bố; thuyết trình
村費 そんぴ
chi phí của làng
一匹 いっぴき
(số đếm) một con vật
一票 いっぴょう
một phiếu
心皮 しんぴ
lá noãn