講和 (こうわ) — giảng hòa
講和
GIẢNG HÒA
こ う わ
Giảng hòa
Hòa bình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 講和
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 講和する/こうわする |
| Quá khứ (た) | 講和した |
| Phủ định (未然) | 講和しない |
| Lịch sự (丁寧) | 講和します |
| te (て) | 講和して |
| Khả năng (可能) | 講和できる |
| Thụ động (受身) | 講和される |
| Sai khiến (使役) | 講和させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 講和させられる |
| Điều kiện (条件) | 講和すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 講和しろ |
| Ý chí (意向) | 講和しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 講和するな |

