Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
泰平 (たいへい) — sự thái bình; sự yên bình; sự thanh bình
THÁI BÌNH
泰平
sự thái bình
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
平均 「へいきん」「へいぎん」
bình quân; bằng nhau
平 「ひら」「たいら」「だいら」「ひょう」「へい」
bằng
平日 へいじつ
ngày thường; hàng ngày