Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
閑寂 (かんじゃく) — sự yên tĩnh; sự yên bình; sự lặng lẽ; sự thanh bình
NHÀN TỊCH
閑寂
sự yên tĩnh
閑寂枯淡 かんじゃくこたん
ý thức thẩm mỹ trong nghệ thuật Nhật Bản nhấn mạnh sự đơn giản yên tĩnh và sự tinh tế nhẹ nhàng
寂しい 「さびしい」「さみしい」
trống trải; buồn; thấy thiêu thiếu; cạn
心寂しい 「こころさびしい」「うらさびしい」「うらさみしい」
cô đơn, đơn độc
口寂しい 「くちさびしい」「くちざみしい」「くちさみしい」
thèm có gì đó bỏ vào miệng; thèm ăn
口が寂しい 「くちがさびしい」「くちがさみしい」
Buồn miệng