Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
安穏 (あんのん あんおん) — sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm
AN ỔN
安穏
sự yên lặng, sự yên tĩnh
安穏無事 あんのんぶじ
bình yên vô sự
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
安定 あんてい
sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa