休意 (きゅうい) — hoà bình; sự thanh bình
休意
HƯU Ý
きゅ う い
Hoà bình; sự thanh bình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 休意
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 休意する/きゅういする |
| Quá khứ (た) | 休意した |
| Phủ định (未然) | 休意しない |
| Lịch sự (丁寧) | 休意します |
| te (て) | 休意して |
| Khả năng (可能) | 休意できる |
| Thụ động (受身) | 休意される |
| Sai khiến (使役) | 休意させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 休意させられる |
| Điều kiện (条件) | 休意すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 休意しろ |
| Ý chí (意向) | 休意しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 休意するな |

