宣戦 (せんせん) — sự tuyên chiến.
宣戦
TUYÊN CHIẾN
せ ん せ ん
Sự tuyên chiến.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 宣戦
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 宣戦する/せんせんする |
| Quá khứ (た) | 宣戦した |
| Phủ định (未然) | 宣戦しない |
| Lịch sự (丁寧) | 宣戦します |
| te (て) | 宣戦して |
| Khả năng (可能) | 宣戦できる |
| Thụ động (受身) | 宣戦される |
| Sai khiến (使役) | 宣戦させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 宣戦させられる |
| Điều kiện (条件) | 宣戦すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 宣戦しろ |
| Ý chí (意向) | 宣戦しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 宣戦するな |

