断片 (だんぺん) — mảnh; mảnh vỡ; phần rời rạc
断片
ĐOẠN PHIẾN
だ ん ぺ ん
だ ん ぺ ん
Mảnh; mảnh vỡ; phần rời rạc
断片的
に
小
さい
頃
のことを
思
い
出
しました
。
Tôi nhớ lại thời thơ ấu một cách rời rạc. .
Ảnh minh họa

断片 (だんぺん) — mảnh; mảnh vỡ; phần rời rạc
ĐOẠN PHIẾN
