Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
薄片 (はくへん) — miếng
BẠC PHIẾN
薄片
miếng
薄い うすい
lạt
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)
金片 かねびら
tiền mặt
薄 「すすき」「うす」「うす-」
ánh sáng (e.g. có màu)
薄ら 「うっすら」「うすら」「うすら-」
hơi, nhẹ, mỏng, mờ nhạt