砕片 (さいへん) — mảnh vỡ, mảnh vụn, vôi gạch đổ nát
砕片
TOÁI PHIẾN
さ い へ ん
Mảnh vỡ, mảnh vụn, vôi gạch đổ nát
Sự tổ chức lại, sự cải tổ lại
Sự trang lại bài, sự cải tổ chính phủ, cải tổ
Ảnh minh họa

砕片 (さいへん) — mảnh vỡ, mảnh vụn, vôi gạch đổ nát
TOÁI PHIẾN
