Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割れ (われ) — sự nứt, vết nứt, mảnh vỡ
CÁT
割れ
sự nứt, vết nứt, mảnh vỡ
割る
bửa
割れる
bể
割れた卵 われたたまご
trứng bị vỡ
割れ鍋 われなべ
một cái nồi bị nứt hay vỡ
割れ窓理論 われまどりろん
lý thuyết khung cửa sổ vỡ
割れ鐘 われがね
cái chuông nứt
割れ易い われやすい
giòn, dễ gãy, dễ vỡ