切れ (きれ ぎれ) — mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れ
THIẾT
き れ
JLPTN3
Mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
入
っていたのは
紙幣
の
大
きさに
切
った
紙切
れだった
。
Chúng là những mảnh giấy, được cắt theo kích thước của tờ tiền.
Ảnh minh họa


