屑 (くず) — vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn
屑
TIẾT
く ず
Vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn
屑
を
選
り
分
ける
Lựa chọn và phân loại giấy vụn
Rác
Đồ bỏ đi
Phế liệu
Ảnh minh họa

屑 (くず) — vụn rác; mẩu vụn; đầu thừa đuôi thẹo; giấy vụn
TIẾT
