Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
切符 (きっぷ) — vé
THIẾT PHÙ
切符
vé
切符代 きっぷだい
tiền vé
切符をとる きっぷをとる
mua vé trước
切符売り きっぷうり
người bán vé
切符切り きっぷきり
việc bấm lỗ vé; cái bấm lỗ vé; cắt vé
切符を切る きっぷをきる
xé vé