Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
寝台券 (しんだいけん) — phát vé (ô tô ngủ)
TẨM THAI KHOÁN
寝台券
phát vé (ô tô ngủ)
寝 「ね」「ぬ」
Sự ngủ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
寝様 ねざま
Tư thế khi nằm ngủ.
外寝 そとね
ngủ ngoài trời (vào một đêm hè nóng bức); ngủ dưới bóng cây
寝姿 ねすがた
Tư thế ngủ.