Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
列方行奇偶検査 れつほうこうきぐうけんさ
kiểm tra chẵn lẻ ngang
待ち行列方式 まちぎょうれつほうしき
phương thức hàng đợi
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
一列 いちれつ
một hàng; một dòng